Kaori Dict

先回

せんかい

senkai

Âm Hán-Việt: TIÊN HỒI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từphó từ

    1.last time; the last; the preceding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had an easy delivery last time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先回 (せんかい) — last time; the last; the preceding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict