Kaori Dict

婿入り婚

むこいりこん

mukoirikon

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marriage in which a man is adopted into the bride's family; uxorilocal marriage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婿入り婚 (むこいりこん) — marriage in which a man is adopted into the bride's family; uxorilocal marriage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict