Kaori Dict

前哨戦

ぜんしょうせん

zenshousen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỀN SÁO KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(preliminary) skirmish

  2. danh từ

    2.prelude; preliminary encounter; warm-up match (e.g. before a final)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前哨戦 (ぜんしょうせん) — (preliminary) skirmish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict