Kaori Dict

前部

ぜんぶ

zenbu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỀN BỘ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.front part; fore; front

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom was sitting in the front of the bus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前部 (ぜんぶ) — front part; fore; front | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict