Kaori Dict

藩知事

はんちじ

hanchiji

Âm Hán-Việt: PHIÊN TRI SỰ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.governor of a feudal domain (1869-1871)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藩知事 (はんちじ) — governor of a feudal domain (1869-1871) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict