Kaori Dict

前面

ぜんめん

zenmen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỀN DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.front part; frontage; facade

  2. danh từ

    2.initial pledge (e.g. election); opening slogan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The front windshield of a car was smashed to pieces.

  • The flat, dish-shaped bone in front of the knee joint is called the patella.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前面 (ぜんめん) — front part; frontage; facade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict