Kaori Dict

土侯国

どこうこく

dokoukoku

Âm Hán-Việt: THỔ HẦU QUỐC

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.native state (of pre-independence India); princely state

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土侯国 (どこうこく) — native state (of pre-independence India); princely state | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict