Kaori Dict

漸進

ぜんしん

zenshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỆM TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.gradual progress; steady advance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tình yêu đầu là cả một quá trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漸進 (ぜんしん) — gradual progress; steady advance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict