Kaori Dict

全身

ぜんしん

zenshin

N3

Âm Hán-Việt: TOÀN THÂN

JLPT N3 · Bài 64

Nghĩa

enthe whole body, full-length (portrait)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.whole (body); full-length (e.g. portrait)

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.systemic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị đau cả người.

    I ache all over.

  • Cả người Tom ướt như chuột lột vì trời mưa.

    Tom was completely soaked by the rain.

  • Khi tôi về đến nhà vào lúc 1 giờ đêm, toàn thân tôi mệt rũ đi.

    When I finally came home at 1 o'clock at night, my whole body was completely exhausted.

  • She was soaked from head to foot.

  • My whole body is sore.

  • The poison has pervaded his whole system.

  • I am all ears.

  • I ache all over.

  • Swimming is good exercise for the whole body.

  • He saturated himself with sunshine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全身 (ぜんしん) — the whole body, full-length (portrait) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict