Kaori Dict

嘘と坊主の頭はゆったことがない

うそとぼうずのあたまはゆったことがない

usotobouzunoatamahayuttakotoganai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđùa

    1.having never told a lie

    play on 言う and 結う

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘘と坊主の頭はゆったことがない (うそとぼうずのあたまはゆったことがない) — having never told a lie | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict