Kaori Dict

放牧場

ほうぼくじょう

houbokujou

Âm Hán-Việt: PHÓNG MỤC TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pasture; grazing land

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放牧場 (ほうぼくじょう) — pasture; grazing land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict