Kaori Dict

結婚詐欺

けっこんさぎ

kekkonsagi

Âm Hán-Việt: KẾT HÔN TRÁ KHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marriage fraud; fake marriage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結婚詐欺 (けっこんさぎ) — marriage fraud; fake marriage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict