祖父祖母
じじばば
jijibaba
Âm Hán-Việt: TỔ PHỤ TỔ MẪU
Cách viết khác: 爺婆 · Cách đọc khác: ジジババ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.old people
- danh từ
2.grandparents
じじばば
jijibaba
Âm Hán-Việt: TỔ PHỤ TỔ MẪU
Cách viết khác: 爺婆 · Cách đọc khác: ジジババ
1.old people
2.grandparents