Kaori Dict

裏帳簿

うらちょうぼ

urachoubo

Âm Hán-Việt: LÝ TRƯỚNG BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secret accounts; second set of accounts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the accountant was arrested, rumour had it that it was for his creative bookkeeping.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏帳簿 (うらちょうぼ) — secret accounts; second set of accounts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict