Kaori Dict

骨董市

こっとういち

kottouichi

Âm Hán-Việt: CỐT ĐỔNG THỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.antique market; flea market

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨董市 (こっとういち) — antique market; flea market | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict