董
Đổng
correct
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ただ.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 140
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- dong3
- Tiếng Hàn
- 동
correct
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đồ cổ; vật cổ; hiện vật
N1
enantique; curio
thông dụng
enantique store; curio store
enantiquarianism
encurios and objets d'art
enantique store
enantique shop
enantique shop
enantique market; flea market
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).