Kaori Dict

骨董品屋

こっとうひんや

kottouhin'ya

Âm Hán-Việt: CỐT ĐỔNG PHẨM ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.antique shop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bought this old clock at an antique stall in the market.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨董品屋 (こっとうひんや) — antique shop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict