Kaori Dict

書画骨董

しょがこっとう

shogakottou

Âm Hán-Việt: THƯ HOẠ CỐT ĐỔNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.curios and objets d'art

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書画骨董 (しょがこっとう) — curios and objets d'art | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict