Kaori Dict

骨董店

こっとうてん

kottouten

Âm Hán-Việt: CỐT ĐỔNG ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.antique shop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm looking for information on the Anderson Antique Shop in London.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨董店 (こっとうてん) — antique shop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict