Kaori Dict

開拓使

かいたくし

kaitakushi

Âm Hán-Việt: KHAI THÁP SỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.early-Meiji administrative unit for Hokkaido (1869-1882)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開拓使 (かいたくし) — early-Meiji administrative unit for Hokkaido (1869-1882) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict