Kaori Dict

刺激閾

しげきいき

shigekiiki

Âm Hán-Việt: THÍCH KÍCH VỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stimulus threshold; stimulus limen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺激閾 (しげきいき) — stimulus threshold; stimulus limen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict