Kaori Dict

Vực · Quắc

threshold

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 169
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yu4
Tiếng Hàn

threshold

Từ chứa chữ này · dễ trước

しきいshikiiPHU CƯ

enthreshold (esp. one with grooves for sliding doors); sill

thông dụng
いきちikichiVỰC TRỊ

enthreshold (amount, dose, etc.)

thông dụng
しきいきshikiikiTHỨC VỰC

enthreshold of consciousness; limen

いきかikikaVỰC HẠ

ensubliminal

いきikiVỰC

enthreshold; limen

いきしげきikishigekiVỰC THÍCH KÍCH

enthreshold stimulus; liminal stimulus

けんちいきちkenchiikichiKIỂM TRI VỰC TRỊ

endetection threshold

つうかくいきちtsuukakuikichiTHỐNG GIÁC VỰC TRỊ

enpain threshold

いきちかikichikaVỰC TRỊ HẠ

ensubliminal

しげきいきshigekiikiTHÍCH KÍCH VỰC

enstimulus threshold; stimulus limen

べんべついきbenbetsuikiBIỆN BIỆT VỰC

endifference threshold; differential limen

しきいきかshikiikikaTHỨC VỰC HẠ

ensubliminal; below the threshold of consciousness

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閾 (Vực) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict