Kaori Dict

弁別閾

べんべついき

benbetsuiki

Âm Hán-Việt: BIỆN BIỆT VỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.difference threshold; differential limen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁別閾 (べんべついき) — difference threshold; differential limen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict