Kaori Dict

検知閾値

けんちいきち

kenchiikichi

Âm Hán-Việt: KIỂM TRI VỰC TRỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.detection threshold

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検知閾値 (けんちいきち) — detection threshold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict