Kaori Dict

泥沼化

どろぬまか

doronumaka

Âm Hán-Việt: NÊ CHIỂU HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.bogging down; dragging on; turning into a quagmire; becoming mired in a mess

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥沼化 (どろぬまか) — bogging down; dragging on; turning into a quagmire; becoming mired in a mess | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict