Kaori Dict

相撲取り

すもうとり

sumoutori

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sumo wrestler; rikishi

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two hundred fifty kilograms is an extraordinary weight even for a sumo wrestler.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相撲取り (すもうとり) — sumo wrestler; rikishi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict