Kaori Dict

摂取量

せっしゅりょう

sesshuryou

Âm Hán-Việt: XẾP THỦ LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.intake (nutrients, calories, etc.); intake amount

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摂取量 (せっしゅりょう) — intake (nutrients, calories, etc.); intake amount | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict