Kaori Dict

水耕農園

すいこうのうえん

suikounouen

Âm Hán-Việt: THUỶ CANH NÔNG VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hydroponic plantation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水耕農園 (すいこうのうえん) — hydroponic plantation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict