Kaori Dict

怪演

かいえん

kaien

Âm Hán-Việt: QUÁI DIỄN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từkhẩu ngữ

    1.eerie yet strangely fascinating performance; peculiar but impressive performance

    pun on 快演

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪演 (かいえん) — eerie yet strangely fascinating performance; peculiar but impressive performance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict