Kaori Dict

細菌性赤痢

さいきんせいせきり

saikinseisekiri

Âm Hán-Việt: TẾ KHUẨN TÍNH XÍCH LỊ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.shigellosis; bacillary dysentery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細菌性赤痢 (さいきんせいせきり) — shigellosis; bacillary dysentery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict