Kaori Dict

嫌中憎韓

けんちゅうぞうかん

kenchuuzoukan

Âm Hán-Việt: HIỀM TRUNG TĂNG HÀN

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.Dislike China, Hate Korea; publishing genre of anti-Chinese and Korean books and magazines

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌中憎韓 (けんちゅうぞうかん) — Dislike China, Hate Korea; publishing genre of anti-Chinese and Korean books and magazines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict