Kaori Dict

吟行

ぎんこう

ginkou

Âm Hán-Việt: NGÂM HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going to scenic spots, ruins, etc. in search of inspiration for waka or haiku

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.reciting or composing poetry while walking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吟行 (ぎんこう) — going to scenic spots, ruins, etc. in search of inspiration for waka or haiku | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict