Kaori Dict

卒業後

そつぎょうご

sotsugyougo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐT NGHIỆP HẬU

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.after graduation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He became a cameraman after he graduated from college.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卒業後 (そつぎょうご) — after graduation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict