Kaori Dict

対馬

たいま

taima

Âm Hán-Việt: ĐỐI MÃ

Nghĩa

  1. danh từshogi

    1.playing on equal terms; having no handicap for either player

  2. danh từshogi

    2.being evenly matched

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対馬 (たいま) — playing on equal terms; having no handicap for either player | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict