Kaori Dict

型鍛造

かたたんぞう

katatanzou

Âm Hán-Việt: HÌNH ĐOÁN TẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.die forging; contour forging; stamp forging

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

型鍛造 (かたたんぞう) — die forging; contour forging; stamp forging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict