Kaori Dict

駄菓子

だがし

dagashi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀ QUẢ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.penny candy; cheap individually wrapped sweets

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The candy store is closed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駄菓子 (だがし) — penny candy; cheap individually wrapped sweets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict