Kaori Dict

嘉辰令月

かしんれいげつ

kashinreigetsu

Âm Hán-Việt: GIA THÌN LỆNH NGUYỆT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.auspicious date

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘉辰令月 (かしんれいげつ) — auspicious date | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict