Kaori Dict

一切皆苦

いっさいかいく

issaikaiku

Âm Hán-Việt: NHẤT THIẾT GIAI KHỔ

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữBuddhism

    1.all things are causes of sufferings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一切皆苦 (いっさいかいく) — all things are causes of sufferings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict