Kaori Dict

対岸

たいがん

taigan

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỐI NGẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.opposite shore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am glad it was someone else who got it.

  • A man was fishing on the opposite bank.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対岸 (たいがん) — opposite shore | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict