Kaori Dict

大願

たいがん

taigan

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGUYỆN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.ambition; the Buddha's great vow (to save all people)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大願 (たいがん) — ambition; the Buddha's great vow (to save all people) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict