Kaori Dict

分籍

ぶんせき

bunseki

Âm Hán-Việt: PHÂN TỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.establishment of a family registry (separate from one's parents')

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分籍 (ぶんせき) — establishment of a family registry (separate from one's parents') | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict