退避
たいひ
taihi
thông dụng
Âm Hán-Việt: THOÁI TỊ
意味Nghĩa
- 1.trú ẩn; sao lưu
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.taking refuge; evacuation
- danh từdanh từ + するtự động từcomputing
2.backup (of data)
たいひ
taihi
Âm Hán-Việt: THOÁI TỊ
1.taking refuge; evacuation
2.backup (of data)