Kaori Dict

待避

たいひ

taihi

Âm Hán-Việt: ĐÃI TỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking refuge and waiting (for the danger to pass)

  2. danh từdanh từ + するtự động từrailway

    2.waiting (on a siding) to let another train pass

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待避 (たいひ) — taking refuge and waiting (for the danger to pass) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict