Kaori Dict

代表作

だいひょうさく

daihyousaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI BIỂU TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.most important work (of a writer, artist, etc.); representative work; masterpiece; magnum opus; major work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代表作 (だいひょうさく) — most important work (of a writer, artist, etc.); representative work; masterpiece; magnum opus; major work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict