Kaori Dict

代表的

だいひょうてき

daihyouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI BIỂU ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.representative; exemplary; model

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He typified the times in which he lived.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代表的 (だいひょうてき) — representative; exemplary; model | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict