Kaori Dict

大家族

だいかぞく

daikazoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI GIA TỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large family

  2. danh từ

    2.extended family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had to feed his large family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大家族 (だいかぞく) — large family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict