Kaori Dict

大規模

だいきぼ

daikibo

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI QUY MÔ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.large-scale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • From this we can derive the argument that major population shifts are not the result of economic change.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大規模 (だいきぼ) — large-scale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict