Kaori Dict

大作

たいさく

taisaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large-scale work; voluminous work

  2. danh từ

    2.monumental work; great work; masterpiece

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大作 (たいさく) — large-scale work; voluminous work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict