Kaori Dict

老働

ろうどう

roudou

Âm Hán-Việt: LÃO ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtiếng lóng

    1.work after retirement age; work to supplement an insufficient pension

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老働 (ろうどう) — work after retirement age; work to supplement an insufficient pension | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict