Kaori Dict

確認

かくにん

kakunin

N3

Âm Hán-Việt: XÁC NHẬN

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.kiểm tra; xác thực
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.confirmation; verification; validation; review; check; affirmation; identification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a confirmed reservation.

  • Please confirm.

  • I checked it twice.

  • Please make sure.

  • I'll make sure of it.

  • I wanted to make sure.

  • Check this.

  • I confirmed the order.

  • Check your pockets.

  • I haven't checked yet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確認 (かくにん) — kiểm tra; xác thực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict